Chuyển đổi Btu (I.T.) (Btu (I.T.)) sang Calo (mean) (Calorie (mean))
chuyển đổi Btu (I.T.) sang Calorie (mean) nhanh chóng và đơn giản, online
Bảng chuyển đổi từ Btu (I.T.) sang Calo (mean)
Định dạng
Độ chính xác
Btu (I.T.) | Calo (mean) |
---|---|
Xem các giá trị nhỏ hơn | |
0 Btu (I.T.) | -251.80211 Calorie (mean) |
1 Btu (I.T.) | 0.0000000 Calorie (mean) |
2 Btu (I.T.) | 251.80211 Calorie (mean) |
3 Btu (I.T.) | 503.60422 Calorie (mean) |
4 Btu (I.T.) | 755.40633 Calorie (mean) |
5 Btu (I.T.) | 1007.2084 Calorie (mean) |
6 Btu (I.T.) | 1259.0105 Calorie (mean) |
7 Btu (I.T.) | 1510.8127 Calorie (mean) |
8 Btu (I.T.) | 1762.6148 Calorie (mean) |
9 Btu (I.T.) | 2014.4169 Calorie (mean) |
10 Btu (I.T.) | 2266.2190 Calorie (mean) |
11 Btu (I.T.) | 2518.0211 Calorie (mean) |
12 Btu (I.T.) | 2769.8232 Calorie (mean) |
13 Btu (I.T.) | 3021.6253 Calorie (mean) |
14 Btu (I.T.) | 3273.4274 Calorie (mean) |
15 Btu (I.T.) | 3525.2295 Calorie (mean) |
16 Btu (I.T.) | 3777.0316 Calorie (mean) |
17 Btu (I.T.) | 4028.8337 Calorie (mean) |
18 Btu (I.T.) | 4280.6359 Calorie (mean) |
19 Btu (I.T.) | 4532.4380 Calorie (mean) |
Xem các giá trị lớn hơn
Các chuyển đổi khác cho Btu (I.T.) và Calo (mean)
- chuyển đổi Jun sang Kilôwatt giờ
- chuyển đổi Kilôwatt giờ sang Jun
- chuyển đổi Kilôjun sang Calo (Dinh dưỡng)
- chuyển đổi Calo (Dinh dưỡng) sang Kilôjun
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Foot-pound
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Calo (Kilogram,thermoc.)
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Calo (mean)
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Calo (Dinh dưỡng)
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Calo (thermoc.)
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Btu (15°C)
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Btu (15.6°C)
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Btu (15.8°C, Canada)
- chuyển đổi Btu (I.T.) sang Calo (Kilogram,mean)
- chuyển đổi Calo (Kilogram,mean) sang Btu (I.T., pre-1956)
- chuyển đổi Calo (Kilogram,thermoc.) sang Foot-pound
- chuyển đổi Calo (Kilogram,thermoc.) sang Mét newton
- chuyển đổi Calo (Kilogram,thermoc.) sang Therm (EC)
- chuyển đổi Calo (Kilogram,thermoc.) sang Therm (Hoa Kỳ)
- chuyển đổi Calo (Kilogram,thermoc.) sang Calo (15°C,CIPM, 1950)
- chuyển đổi Calo (Kilogram,thermoc.) sang Calo (15 °C, NBS 1939)